cyclophorus lingua

Học thuật
Thân thiện
cyclophorus lingua

A gardener carefully examines the fronds of a Cyclophorus lingua fern.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cỏ lưỡi mèo: Tên một loài dương xỉ (fern) nguồn gốc từ Đông Á, đặc trưng bởi những (lá chét) hình dạng giống chiếc lưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyclophorus lingua is commonly found in humid forests. (Cỏ lưỡi mèo thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
    • This specimen of cyclophorus lingua has very distinct tongue-shaped fronds. (Mẫu vật cỏ lưỡi mèo này những đặc trưng hình lưỡi rất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên khoa học có thể được dùng trong các văn bản học thuật, sách chuyên ngành thực vật học để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài dương xỉ khác.
    • The genus name has been revised, but Cyclophorus lingua remains a familiar designation. (Tên chi đã được sửa đổi, nhưng Cyclophorus lingua vẫn một danh pháp quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học đồng nghĩa (Synonym): . Đây tên khoa học được chấp nhận hiện tại cho cùng một loài thực vật.
  • Tên thông thường trong tiếng Anh: Tongue fern, Felt fern. (Dương xỉ lưỡi, Dương xỉ nỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Tongue fern: Dương xỉ lưỡi (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh mô tả hình dạng).
  • Felt fern: Dương xỉ nỉ (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh mô tả bề mặt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật này.

cyclophorus lingua

A gardener carefully examines the fronds of a Cyclophorus lingua fern.

Noun
  1. (thực vật học) Cỏ lưỡi mèo

Từ đồng nghĩa